máy chơi game nghĩa tiếng Anh là
console
/ˈkɒnsoʊl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của máy chơi game
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của console
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan console: máy chơi game
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
console