màn trình diễn nghĩa tiếng Anh là
performances
/pərˈfɔːrmənsɪz/
(n, pl)
màn trình diễn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của performances
Nghe phát âm giọng Mỹ của performances
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của màn trình diễn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của performances
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan performances: màn trình diễn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
performances