have expelled (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã trục xuất
have expelled phiên âm IPA là /hæv ɪkˈspɛld/
have expelled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have expelled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have expelled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã trục xuất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have expelled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have expelled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have expelled