have cashed phiên âm IPA là /hæv kæʃt/
have cashed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have cashed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have cashed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đổi tiền mặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have cashed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have cashed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have cashed