einfältig (adj) nghĩa tiếng Việt là
ngu dốt
einfältig còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einfältig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngu dốt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einfältig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einfältig
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einfältig