được trưng bày nghĩa tiếng Anh là
exhibited
/ɪɡˈzɪbɪtɪd/
(adj)(participle)
được trưng bày còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exhibited
Nghe phát âm giọng Mỹ của exhibited
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được trưng bày
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exhibited
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exhibited: được trưng bày
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exhibited