demesne (n)(formal/archaic) nghĩa tiếng Việt là
lãnh địa
demesne phiên âm IPA là /dɪˈmeɪn/
demesne còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của demesne
Nghe phát âm giọng Mỹ của demesne
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lãnh địa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của demesne
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan demesne
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
demesne