cưa đứt nghĩa tiếng Anh là
saw off
/sɔː ɔːf/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của saw off
Nghe phát âm giọng Mỹ của saw off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cưa đứt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của saw off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan saw off: cưa đứt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
saw off