cạnh tranh nghĩa tiếng Đức là
teilgenommen
(past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cạnh tranh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của teilgenommen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan teilgenommen: cạnh tranh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
teilgenommen