burdened (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã gánh nặng
burdened phiên âm IPA là /ˈbɜrdənd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã gánh nặng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của burdened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan burdened
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
burdened