buổi biểu diễn trưa nghĩa tiếng Anh là
matinee
/ˈmætɪˌneɪ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của matinee
Nghe phát âm giọng Mỹ của matinee
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của buổi biểu diễn trưa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của matinee
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan matinee: buổi biểu diễn trưa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
matinee