buổi biểu diễn nghĩa tiếng Anh là
performances
/pərˈfɔːrmənsɪz/
(n, pl)
buổi biểu diễn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của performances
Nghe phát âm giọng Mỹ của performances
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của buổi biểu diễn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của performances
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan performances: buổi biểu diễn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
performances