bunkers (n)(plural) nghĩa tiếng Việt là
Hầm trú
bunkers phiên âm IPA là /ˈbʌŋkərz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hầm trú
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bunkers
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bunkers
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bunkers