bình tĩnh nghĩa tiếng Anh là
calmness
/ˈkɑːmnɪs/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bình tĩnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của calmness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan calmness: bình tĩnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
calmness