alt geworden (adj) nghĩa tiếng Việt là
đã già
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã già
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của alt geworden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan alt geworden
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
alt geworden