Xúc xích nhỏ nghĩa tiếng Đức là
Würstchen
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-10-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xúc xích nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Würstchen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Würstchen: Xúc xích nhỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Würstchen