Việc kiểm tra nghĩa tiếng Anh là
checking
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Việc kiểm tra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của checking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan checking: Việc kiểm tra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
checking