Vết lằn nghĩa tiếng Đức là
Rille
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vết lằn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rille
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rille: Vết lằn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rille