Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tự kiểm tra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Selbstkontrolle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Selbstkontrolle: Tự kiểm tra
Mở Rộng