Thị tộc, băng nhóm nghĩa tiếng Đức là
Clan
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thị tộc, băng nhóm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Clan
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Clan: Thị tộc, băng nhóm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Clan