Sổ ghi chú nghĩa tiếng Anh là
notebook
/ˈnoʊtbʊk/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sổ ghi chú
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của notebook
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan notebook: Sổ ghi chú
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
notebook