Quá trình thải khí nghĩa tiếng Đức là
Ausgasen
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quá trình thải khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ausgasen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ausgasen: Quá trình thải khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ausgasen