Phòng treo áo, quầy gửi đồ nghĩa tiếng Đức là
Garderobe
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phòng treo áo, quầy gửi đồ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Garderobe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Garderobe: Phòng treo áo, quầy gửi đồ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Garderobe