Người tiền nhiệm nghĩa tiếng Anh là
predecessor
/ˈprɛdəsɛsər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người tiền nhiệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của predecessor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan predecessor: Người tiền nhiệm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
predecessor