Lãnh địa nghĩa tiếng Anh là
dominion
/dəˈmɪnjən/
(n)
Lãnh địa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dominion
Nghe phát âm giọng Mỹ của dominion
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lãnh địa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dominion
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dominion: Lãnh địa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dominion