Gây xao lãng nghĩa tiếng Anh là
distracting
/dɪˈstræktɪŋ/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gây xao lãng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của distracting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan distracting: Gây xao lãng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
distracting