Eyebrow (n) nghĩa tiếng Việt là
Lông mày
Eyebrow phiên âm IPA là /ˈaɪbraʊ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lông mày
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Eyebrow
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Eyebrow
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Eyebrow