Chất tẩy dầu nghĩa tiếng Anh là
oil remover
/ɔɪl rɪˈmuːvər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chất tẩy dầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của oil remover
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan oil remover: Chất tẩy dầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
oil remover