Cái cưa nghĩa tiếng Anh là
saw
/sɔː/
(n)(v)
Cái cưa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của saw
Nghe phát âm giọng Mỹ của saw
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cái cưa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của saw
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan saw: Cái cưa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
saw